Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
债务证券債務證券

zhài wù zhèng quàn

债务证券 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 债务证券 trong tiếng Việt

chứng khoán nợ; chứng khoán trái phiếu

Tra từ liên quan