Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
闸口閘口

zhá kǒu

闸口 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 闸口 trong tiếng Việt

mở cửa cống; trạm (thu phí); cổng lên máy bay (sân bay, v.v.); (nghĩa bóng) cổng vào (điểm truy cập)

Tra từ liên quan