Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斋期齋期

zhāi qī

斋期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斋期 trong tiếng Việt

những ngày ăn chay; một kỳ ăn chay

Tra từ liên quan