Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
炸鸡炸雞

zhá jī

炸鸡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 炸鸡 trong tiếng Việt

gà rán

Tra từ liên quan