债务证书 là gì?
债务证书 [zhài wù zhèng shū] có nghĩa là công cụ nợ.
Nghĩa của từ 债务证书 trong tiếng Việt
công cụ nợ
Cách đọc và ghi nhớ 债务证书
债务证书 được đọc là zhài wù zhèng shū, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “công cụ nợ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .