Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摘帽

zhāi mào

摘帽 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摘帽 trong tiếng Việt

nghĩa đen: cởi mũ; nghĩa bóng: được xóa bỏ cáo buộc không công bằng; phục hồi danh dự

Tra từ liên quan