Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
摘下

zhāi xià

摘下 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 摘下 trong tiếng Việt

tháo xuống; gỡ bỏ (mũ, cánh cửa,...); hái (quả từ trên cây,...); (thể thao) bắt lấy (bóng bật ra,...)

Tra từ liên quan