斋月
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
斋月
Ramadan (Hồi giáo)
Giản thể斋月
Phồn thể齋月
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng