窄狭
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
窄狭
xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3]
Giản thể窄狭
Phồn thể窄狹
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng