Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
窄狭窄狹

zhǎi xiá

窄狭 là gì?

窄狭 [zhǎi xiá] có nghĩa là xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 窄狭 trong tiếng Việt

xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3]

Cách đọc và ghi nhớ 窄狭

窄狭 được đọc là zhǎi xiá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 狹窄|狭窄[xia2 zhai3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan