Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斋堂齋堂

zhāi táng

斋堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斋堂 trong tiếng Việt

nhà ăn trong chùa Phật giáo

Tra từ liên quan