字头字頭
字头 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 字头 trong tiếng Việt
chữ cái đầu tiên của một từ hoặc số thứ tự; chữ đầu tiên của một từ tiếng Trung; chữ số đầu tiên của một số; phần trên (đặc biệt là bộ thủ) của một chữ Hán; phụ âm đầu của một âm tiết tiếng Trung