Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
字头字頭

zì tóu

字头 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 字头 trong tiếng Việt

chữ cái đầu tiên của một từ hoặc số thứ tự; chữ đầu tiên của một từ tiếng Trung; chữ số đầu tiên của một số; phần trên (đặc biệt là bộ thủ) của một chữ Hán; phụ âm đầu của một âm tiết tiếng Trung

Tra từ liên quan