Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自卫自衛

zì wèi

自卫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自卫 trong tiếng Việt

tự vệ; tự phòng vệ

Tra từ liên quan