自卫
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自卫
tự vệ; tự phòng vệ
Giản thể自卫
Phồn thể自衛
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng