Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
紫外线紫外線

zǐ wài xiàn

紫外线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 紫外线 trong tiếng Việt

tia tử ngoại

Tra từ liên quan