Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Z

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Z, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.414 từ sẵn sàng
芝麻官
zhī ma guān

quan chức cấp thấp; quan liêu nhỏ mọn

Cụm từ
置买
zhì mǎi

mua; sắm (thường là bất động sản)

Cụm từ
芝麻酱
zhī ma jiàng

bơ mè

Cụm từ
芝麻绿豆
zhī ma lǜ dòu

nhỏ nhặt; tí hon (kích thước)

Cụm từ
枝蔓
zhī màn

cành và tua cuốn; nghĩa bóng: phức tạp hoặc lạc đề

Cụm từ
纸马儿
zhǐ mǎ r

biến thể er hoá của 紙馬|纸马[zhi3 ma3]

Cụm từ
芝麻小事
zhī ma xiǎo shì

vấn đề nhỏ nhặt; chuyện vặt

Cụm từ
芝麻油
zhī ma yóu

dầu mè

Cụm từ
纸媒
zhǐ méi

truyền thông in ấn; (cũ) mồi giấy dùng để châm thuốc lá, v.v

Cụm từ
酯酶
zhǐ méi

esterase, enzyme phân giải este bằng thủy phân

Cụm từ
直眉瞪眼
zhí méi dèng yǎn

trợn mắt tức giận hoặc thất thần

Cụm từ
纸煤儿
zhǐ méi r

giấy xoắn dùng để châm thuốc lá, v.v

Cụm từ
执迷
zhí mí

bị ám ảnh; kiên trì một cách ngoan cố

Cụm từ
致密
zhì mì

tinh tế; dày đặc; nhỏ gọn

Cụm từ
直面
zhí miàn

đối mặt (thực tế, nguy hiểm, v.v.)

Cụm từ
植苗
zhí miáo

trồng cây

Cụm từ
执迷不悟
zhí mí bù wù

ngoan cố làm việc theo cách sai lầm (thành ngữ)

Thành ngữ
植民
zhí mín

biến thể của 殖民; thuộc địa

Cụm từ
殖民
zhí mín

thuộc địa; thực dân

Cụm từ
殖民地
zhí mín dì

thuộc địa

Cụm từ
指名
zhǐ míng

chỉ đích danh; chỉ định; được chỉ định

Cụm từ
指明
zhǐ míng

chỉ ra rõ ràng; chỉ định; chỉ ra

Cụm từ
知名
zhī míng

nổi tiếng; nổi danh

Cụm từ
致命
zhì mìng

chí mạng; chết người; gây chết; nguy hiểm đến tính mạng

Cụm từ
质明
zhì míng

lúc bình minh

Cụm từ
知名度
zhī míng dù

danh tiếng; hình ảnh; sự quen thuộc trong nhận thức công chúng

Cụm từ
知名人士
zhī míng rén shì

nhân vật công chúng; người nổi tiếng

Cụm từ
致命伤
zhì mìng shāng

vết thương chí mạng; (ví von) điểm yếu chết người; gót chân Achilles

Cụm từ
殖民者
zhí mín zhě

người thực dân; nhà thực dân; người định cư

Cụm từ
殖民主义
zhí mín zhǔ yì

chủ nghĩa thực dân

Cụm từ