自我解嘲
自我解嘲 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 自我解嘲 trong tiếng Việt
tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào
tự giễu cợt về lỗi lầm hoặc khiếm khuyết của bản thân bằng sự hài hước tự trào