自我的人 zì wǒ de rén 自我的人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自我的人 trong tiếng Việt (bản thân mình) tự làm chủ; (khẳng định) cá tính của chính mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan