Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
子网屏蔽码子網屏蔽碼

zǐ wǎng píng bì mǎ

子网屏蔽码 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 子网屏蔽码 trong tiếng Việt

mặt nạ mạng con (tin học)

Tra từ liên quan