Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自相惊扰自相驚擾

zì xiāng jīng rǎo

自相惊扰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自相惊扰 trong tiếng Việt

làm sợ hãi lẫn nhau

Tra từ liên quan