Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自相残杀自相殘殺

zì xiāng cán shā

自相残杀 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自相残杀 trong tiếng Việt

tàn sát lẫn nhau (thành ngữ); xung đột nội bộ

Tra từ liên quan