自慰 zì wèi 自慰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自慰 trong tiếng Việt tự an ủi; tự thủ dâm; thủ dâm; sự thủ dâm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan