Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自慰

zì wèi

自慰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自慰 trong tiếng Việt

tự an ủi; tự thủ dâm; thủ dâm; sự thủ dâm

Tra từ liên quan