自卫队
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
自卫队
lực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật Bản
Giản thể自卫队
Phồn thể自衛隊
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng