Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自卫队自衛隊

zì wèi duì

自卫队 là gì?

自卫队 [zì wèi duì] có nghĩa là lực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật Bản.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自卫队 trong tiếng Việt

  1. lực lượng tự vệ
  2. lực lượng vũ trang Nhật Bản

Cách đọc và ghi nhớ 自卫队

自卫队 được đọc là zì wèi duì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lực lượng tự vệ; lực lượng vũ trang Nhật Bản”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan