Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自相

zì xiāng

自相 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自相 trong tiếng Việt

lẫn nhau; mỗi người; nhau; tự

Tra từ liên quan