自我安慰 zì wǒ ān wèi 自我安慰 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 自我安慰 trong tiếng Việt tự an ủi; tự an lòng; tự trấn an 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan