Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自我安慰

zì wǒ ān wèi

自我安慰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自我安慰 trong tiếng Việt

tự an ủi; tự an lòng; tự trấn an

Tra từ liên quan