Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
自我催眠

zì wǒ cuī mián

自我催眠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 自我催眠 trong tiếng Việt

tự thôi miên

Tra từ liên quan