Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
仔细仔細

zǐ xì

仔细 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 仔细 trong tiếng Việt

cẩn thận; chú ý; dè dặt; cẩn thận; chú ý

Tra từ liên quan