Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
洋装
yáng zhuāng

trang phục kiểu Tây

Cụm từ
羊卓雍措
Yáng zhuó Yōng cuò

hồ Yamdrok, Tây Tạng

Cụm từ
羊卓雍错
Yáng zhuó Yōng cuò

hồ Yamdrok, Tây Tạng

Cụm từ
样子
yàng zi

dáng vẻ; tác phong; kiểu mẫu; hình mẫu

Cụm từ
秧子
yāng zi

cây non; cây giống; nụ; con non

Cụm từ
养子
yǎng zǐ

con trai nuôi; con trai dưỡng

Cụm từ
扬子鳄
yáng zǐ è

cá sấu Dương Tử (Alligator sinensis)

Cụm từ
扬子江
Yáng zǐ jiāng

Sông Trường Giang 長江|长江 hoặc Dương Tử; ngày xưa gọi sông Trường Giang, đặc biệt đoạn hạ lưu quanh Dương Châu 揚州|扬州

Cụm từ
洋紫荆
yáng zǐ jīng

cây lan hoàng dương Hồng Kông (Bauhinia blakeana)

Cụm từ
洋紫苏
yáng zǐ sū

cây xô thơm (thảo mộc)

Cụm từ
阳宗
yáng zōng

mặt trời

Cụm từ
洋罪
yáng zuì

đau đớn khủng khiếp; tra tấn; (khẩu ngữ) nỗi đau chịu dưới tay người nước ngoài

Khẩu ngữ
养尊处优
yǎng zūn chǔ yōu

sống như vương giả (thành ngữ)

Thành ngữ
沿海
yán hǎi

duyên hải

Cụm từ
烟海
yān hǎi

biển cả mênh mông

Cụm từ
沿海地区
yán hǎi dì qū

vùng đất ven biển; khu vực ven biển

Cụm từ
沿海州
yán hǎi zhōu

vùng ven biển; chỉ Khu Primorsky ở vùng viễn đông Nga

Cụm từ
唁函
yàn hán

tin nhắn chia buồn

Cụm từ
严寒
yán hán

lạnh giá khắc nghiệt; mùa đông khắc nghiệt

Cụm từ
岩壑
yán hè

thung lũng núi đá

Cụm từ
砚盒
yàn hé

hộp đựng nghiên mực hoặc thỏi mực

Cụm từ
验核
yàn hé

kiểm tra; khám xét; thanh tra

Cụm từ
烟黑叉尾海燕
yān hēi chā wěi hǎi yàn

(loài chim ở Trung Quốc) hải yến Wilson (Oceanites oceanicus)

Cụm từ
厌恨
yàn hèn

căm ghét; oán hận

Cụm từ
沿河土家族自治县
Yán hé Tǔ jiā zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Diên Hà ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2 ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
沿河县
Yán hé Xiàn

huyện tự trị dân tộc Thổ Gia Diên Hà ở Đồng Nhân 銅仁市|铜仁市[Tong2 ren2 Shi4], Quý Châu

Cụm từ
嫣红
yān hóng

đỏ rực

Cụm từ
殷红
yān hóng

đỏ thẫm

Cụm từ
眼红
yǎn hóng

thèm muốn; đố kỵ; ghen tỵ; phẫn nộ; giận dữ

Cụm từ
艳红色
yàn hóng sè

đỏ thẫm

Cụm từ