亚所亞所 Yà suǒ 亚所 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 亚所 trong tiếng Việt A-xor (con của Ê-li-a-kim và cha của Xa-đốc trong Ma-thi-ơ 1:13-14) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan