Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚所亞所

Yà suǒ

亚所 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚所 trong tiếng Việt

A-xor (con của Ê-li-a-kim và cha của Xa-đốc trong Ma-thi-ơ 1:13-14)

Tra từ liên quan