Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚太经合组织亞太經合組織

Yà Tài Jīng Hé Zǔ zhī

亚太经合组织 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚太经合组织 trong tiếng Việt

tổ chức APEC

Tra từ liên quan