Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
亚铁亞鐵

yà tiě

亚铁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 亚铁 trong tiếng Việt

sắt (II)

Tra từ liên quan