压缩包
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
压缩包
(tin học) tệp lưu trữ đã nén
Giản thể压缩包
Phồn thể壓縮包
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng