Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压缩包壓縮包

yā suō bāo

压缩包 là gì?

压缩包 [yā suō bāo] có nghĩa là (tin học) tệp lưu trữ đã nén.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压缩包 trong tiếng Việt

(tin học) tệp lưu trữ đã nén

Cách đọc và ghi nhớ 压缩包

压缩包 được đọc là yā suō bāo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tin học) tệp lưu trữ đã nén”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan