亚斯伯格
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
亚斯伯格
xem 阿斯佩爾格爾|阿斯佩尔格尔[A1 si1 pei4 er3 ge2 er3]
Giản thể亚斯伯格
Phồn thể亞斯伯格
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng