Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅望

yǎ wàng

雅望 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅望 trong tiếng Việt

(văn học) danh tiếng không tì vết

Tra từ liên quan