Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅威

Yǎ wēi

雅威 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅威 trong tiếng Việt

Gia-vê

Tra từ liên quan