Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压死骆驼的最后一根稻草壓死駱駝的最後一根稻草

yā sǐ luò tuo de zuì hòu yī gēn dào cǎo

压死骆驼的最后一根稻草 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压死骆驼的最后一根稻草 trong tiếng Việt

giọt nước làm tràn ly (thành ngữ); giọt cuối cùng

Tra từ liên quan