Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压缩壓縮

yā suō

压缩 là gì?

压缩 [yā suō] có nghĩa là nén; sự nén.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压缩 trong tiếng Việt

  1. nén
  2. sự nén

Cách đọc và ghi nhớ 压缩

压缩 được đọc là yā suō, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nén; sự nén”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan