丫挺 yā tǐng 丫挺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 丫挺 trong tiếng Việt (tiếng địa phương Bắc Kinh) đồ khốn; nát đấy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan