Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压线壓線

yā xiàn

压线 là gì?

压线 [yā xiàn] có nghĩa là nếp gấp do áp lực; bóng: làm việc vất vả vì lợi ích của người khác; bóng trên vạch (tức là trên đường biên).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压线 trong tiếng Việt

  1. nếp gấp do áp lực
  2. bóng: làm việc vất vả vì lợi ích của người khác
  3. bóng trên vạch (tức là trên đường biên)

Cách đọc và ghi nhớ 压线

压线 được đọc là yā xiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nếp gấp do áp lực; bóng: làm việc vất vả vì lợi ích của người khác; bóng trên vạch (tức là trên đường biên)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan