雅事 yǎ shì 雅事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 雅事 trong tiếng Việt hoạt động tao nhã của trí thức (liên quan đến văn học, hội họa, v.v.) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan