压蒜器壓蒜器 yā suàn qì 压蒜器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 压蒜器 trong tiếng Việt dụng cụ ép tỏi 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan