Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙痛

yá tòng

牙痛 là gì?

牙痛 [yá tòng] có nghĩa là đau răng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙痛 trong tiếng Việt

đau răng

Cách đọc và ghi nhớ 牙痛

牙痛 được đọc là yá tòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đau răng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan