牙托
牙托 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 牙托 trong tiếng Việt
miếng bảo vệ miệng; nẹp cắn; khay lấy dấu răng; tấm chỉnh nha; đế hàm giả; hàm giả
miếng bảo vệ miệng; nẹp cắn; khay lấy dấu răng; tấm chỉnh nha; đế hàm giả; hàm giả