Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压舌板壓舌板

yā shé bǎn

压舌板 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压舌板 trong tiếng Việt

dụng cụ đè lưỡi; spatula

Tra từ liên quan