Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙线牙線

yá xiàn

牙线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙线 trong tiếng Việt

chỉ nha khoa; LT:條|条[tiao2]

Tra từ liên quan