Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
雅温得雅溫得

Yǎ wēn dé

雅温得 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 雅温得 trong tiếng Việt

Yaoundé, thủ đô của Cameroon

Tra từ liên quan