压缩比 là gì?
压缩比 [yā suō bǐ] có nghĩa là tỉ số nén.
Nghĩa của từ 压缩比 trong tiếng Việt
tỉ số nén
Cách đọc và ghi nhớ 压缩比
压缩比 được đọc là yā suō bǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉ số nén”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .