Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压缩比壓縮比

yā suō bǐ

压缩比 là gì?

压缩比 [yā suō bǐ] có nghĩa là tỉ số nén.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压缩比 trong tiếng Việt

tỉ số nén

Cách đọc và ghi nhớ 压缩比

压缩比 được đọc là yā suō bǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tỉ số nén”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan