Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
压缩机壓縮機

yā suō jī

压缩机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 压缩机 trong tiếng Việt

máy ép; máy nén

Tra từ liên quan