Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
牙刷

yá shuā

牙刷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 牙刷 trong tiếng Việt

bàn chải đánh răng; LT:把[ba3]

Tra từ liên quan