Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin Y

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ Y, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

9.517 từ sẵn sàng
鹰架
yīng jià

giàn giáo

Cụm từ
营建
yíng jiàn

xây dựng; kiến trúc

Cụm từ
硬件
yìng jiàn

phần cứng

Cụm từ
盈江
Yíng jiāng

huyện Yingjiang trong châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hồng 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州[De2 hong2 Dai3 zu2 Jing3 po1 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
迎江
Yíng jiāng

Yingjiang, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy

Cụm từ
迎江区
Yíng jiāng Qū

Yingjiang, một quận của thành phố An Khánh 安慶市|安庆市[An1qing4 Shi4], An Huy

Cụm từ
盈江县
Yíng jiāng xiàn

huyện Yingjiang trong châu tự trị dân tộc Thái và Cảnh Pha Đức Hồng 德宏傣族景頗族自治州|德宏傣族景颇族自治州[De2 hong2 Dai3 zu2 Jing3 po1 zu2 zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
硬件平台
yìng jiàn píng tái

nền tảng phần cứng

Cụm từ
赢家通吃
yíng jiā tōng chī

người thắng cuộc giành hết

Cụm từ
鹰架栈台
yīng jià zhàn tái

khung giàn giáo

Cụm từ
鹰击长空
yīng jī cháng kōng

đại bàng tung cánh trên bầu trời (trích dẫn Mao Trạch Đông)

Cụm từ
应急措施
yìng jí cuò shī

biện pháp khẩn cấp

Cụm từ
应急待命
yìng jí dài mìng

trực chờ khẩn cấp; sẵn sàng chờ lệnh

Cụm từ
应届
yīng jiè

năm nay; năm hiện tại

Cụm từ
应接
yìng jiē

tiếp đón; xử lý

Cụm từ
迎接
yíng jiē

chào đón; đón tiếp

Cụm từ
应届毕业生
yīng jiè bì yè shēng

sinh viên tốt nghiệp năm nay; sinh viên mới tốt nghiệp

Cụm từ
应接不暇
yìng jiē bù xiá

nhiều không xuể (thành ngữ); bị hỏi dồn dập, ngập đầu (trong công việc, câu hỏi, v.v.); choáng ngợp (trước vẻ đẹp của phong cảnh)

Thành ngữ
迎接挑战
yíng jiē tiǎo zhàn

đón nhận thách thức

Cụm từ
应激反应
yìng jī fǎn yìng

(sinh lý học, v.v.) căng thẳng

Cụm từ
应计基础
yīng jì jī chǔ

cơ sở dồn tích (kế toán)

Cụm từ
英吉利
Yīng jí lì

nước Anh (cách đọc cũ, từ English)

Cụm từ
应机立断
yìng jī lì duàn

hành động kịp thời (thành ngữ); tận dụng cơ hội một cách nhanh chóng

Thành ngữ
英吉利海峡
Yīng jí lì Hǎi xiá

Eo biển Anh

Cụm từ
应景
yìng jǐng

phù hợp với thời đại; theo mùa

Cụm từ
樱井
Yīng jǐng

Sakurai (họ và địa danh Nhật Bản)

Danh từ riêng
荥经
Yíng jīng

huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
应景儿
yìng jǐng r

phù hợp với thời đại; theo mùa

Cụm từ
荥经县
Yíng jīng xiàn

huyện Yingjing ở Ya'an 雅安[Ya3 an1], Tứ Xuyên

Cụm từ
英吉沙
Yīng jí shā

Huyện Yéngisar (Yengisar county) thuộc châu Kashgar 喀什地區|喀什地区[Ka1 shi2 di4 qu1], phía tây Tân Cương

Cụm từ