阅听人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
阅听人
(Đài Loan) khán thính giả
Giản thể阅听人
Phồn thể閱聽人
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng