Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
粤绣粵繡

Yuè xiù

粤绣 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 粤绣 trong tiếng Việt

thêu Quảng Đông, một trong bốn phong cách thêu truyền thống chính của Trung Quốc (ba loại kia là tô thêu 蘇繡|苏绣[Su1 xiu4], thêu Tương 湘繡|湘绣[Xiang1 xiu4] và thục thêu 蜀繡|蜀绣[Shu3 xiu4])

Tra từ liên quan